Đang tải... Vui lòng chờ...
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến

SỮA US SURE GROW KIDS

Mã sản phẩm: Sua Us Sure Grow Kids
  • Số lượng đã bán 0 Lon
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Mô tả ngắn

Sữa US SURE GROW KIDS dành cho trẻ từ 1 đến 10 tuổi giúp phát triển chiều cao.


CÔNG DỤNG:

US SURE  GROW KIDS thay thế bữa ăn phụ, bổ sung Lysine, Choline, canxi, DHA, sữa non clostrum, prebiotic (inulin/FOS), hỗn hợp vitamin và khoáng chất, hỗ trợ tiêu hóa, giúp trẻ ăn ngon miệng, giúp tăng cường sức đề khoáng, giúp phát triển chiều cao.

ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG:  

US SURE GROW KIDS dành cho trẻ từ 1 đến 10 tuổi.

            HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG:

           + Trước khi pha phải vệ sinh tay và các vật dụng thật sạch, nấu sôi các dụng cụ trong nước sạch khoảng 10 phút, đun sôi nước khoảng 5 phút sau đó để nguội đến mức còn ấm khoảng 40 - 50°C.

            + Khuyên dùng mỗi ngày uống 2-3 ly.

            CÁCH PHA CHẾ:

           Cho 5 muỗng gạt ngang US SURE GROW KIDS (tương đương 45g) vào ly 180ml nước đun sôi để nguội khoảng 40 - 50°C. Khuấy đều cho đến khi bột tan hoàn toàn.

           CÁCH BẢO QUẢN:

           Lon đã mở phải được đậy kín, giữ nơi khô mát nhưng không giữ lạnh. Sử dụng trong vòng 01 tháng kể từ khi mở.

          THÀNH PHẦN:

Sữa bột, maltosedextrine, đường sucrose, đạm đậu nành, đạm sữa tinh chế, sữa non clostrum, canxi cacbonat, DHA, Lysine, Choline, prebiotic (inulin/FOS), hỗn hợp niatamin (A, D, E, K, C, B2, B12) và khoáng chất (magnesi oxyd, kali phosphat, sắt pyrophosphate, kẽm sulfat, natri selenat), hương vani tổng hợp.

THÔNG TIN DINH DƯỠNG US SURE GROW KIDS:

Thành Phần

Đơn vị

Mức công bố trên 100g bột

Năng lượng

Kcal/100g

399,33 – 488,07

 Protein

g/100g

13,14 – 16,06

 Lipid

g/100g

16,29 – 19,91

Carbohydrate

g/100g

50,04 – 61,16

Độ ẩm

%

≤ 5

Lysine

mg/100g

999 - 1221

Choline

mg/100g

61,2 – 74,8

Inulin

%

1,08 – 1,32

DHA

mg/100g

21,6 – 26,4

FOS 

%

1,53 – 1,87

Selen

mcg/100g

7,83 – 9,57

Omega 3

mg/100g

121,5 – 148,5

Omega 6

mg/100g

1350,9 – 1651,1

IgG

%

0,189 – 0,231

Vitamin

Vitamin D

IU/100g

163,2 – 244,8

Vitamin B1

mcg/100g

157,6 – 236,4

Vitamin B2

mcg/100g

580 – 870

Vitamin B5

mcg/100g

1204,8 – 1807,2

Vitamin B6

mcg/100g

169,6 – 254,4

Vitamin B12

mcg/100g

0,98 – 1,46

Khoáng Chất

Canxi

mg/100g

541,8 – 662,2

Magie

mg/100g

30,6 – 37,4

Mangan

mg/100g

0,011 – 0,013

Phospho

mg/100g

352,8 – 431,2

Kẽm

mg/100g

2,25 – 2,75

Đồng

mg/100g

0,027 – 0,033

Tỉ lệ Ca/P

-

1,3 – 1,7

Sắt

mg/100g

4,527 – 5,533

Natri

mg/100g

216 - 264

Kali

mg/100g

369 - 451

Iod

mcg/100g

24,3 – 29,7

Chloride

mg/100g

252,9 – 309,1

 

 

 

 

 

 


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm: